chụp mũ

chụp mũ

Một người đàn ông đang bị chụp mũ là kẻ trộm trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Gán ghép một cáchcăn cứ, vu khống: Hành động buộc tội, quy kết cho ai đó một điều xấu, một tội danh hoặc một tư tưởng sai trái không bằng chứng xác thực, thường với mục đích hạ thấp, công kích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ (Động từ):
    • Anh ta không bằng chứng nhưng cứ cố tình chụp đối thủ phản động.
    • Việc chụp người khác một cách bừa bãi hành vi thiếu trách nhiệm nguy hiểm.
    • Bài báo đó chỉ toàn chụp , không đưa ra được lập luận hay dẫn chứng thuyết phục nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chụp ": ở vào vị trí bị người khác vu cáo, quy kết oan.
    • Nhiều nhà khoa học trung thực đã từng bị chụp trong các cuộc tranh luận không lành mạnh.
  • "hành động chụp ": chỉ chung phương thức, thủ đoạn vu cáo, bịa đặt.
    • Hành động chụp thường xuất hiện khi người ta không đủ lẽ để tranh luận.
Biến thể từ gần giống
  • Vu cáo (động từ): bịa đặt, tố cáo sai sự thật nhằm hãm hại người khác. (Nghĩa tương đồng, nhưng "vu cáo" thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tố tụng hình sự, trong khi "chụp " thường thiên về lĩnh vực tư tưởng, chính trị, đạo đức).
  • Quy chụp (động từ): quy kết, đổ tội một cách máy móc, phiến diện. (Nghĩa rất gần với "chụp ").
  • Bịa đặt (động từ): bịa ra điều không thật.
Từ đồng nghĩa
  • Vu khống
  • Quy kếtcăn cứ
  • Bôi nhọ (tuy nhiên, "bôi nhọ" thiên về làm xấu hình ảnh, danh dự hơn buộc tội cụ thể).
Giải thích thành ngữ
  • Nguồn gốc hình ảnh: "Chụp " bắt nguồn từ hình ảnh đội, "chụp" một chiếc tính chất, nhãn mác nào đó ( dụ: của địa chủ, tư sản, phản động...) lên đầu ai đó một cách áp đặt, không cần biết họ thực sự thuộc thành phần đó hay không. Hành động này tượng trưng cho việc gán ghép nhãn mác chính trị, tư tưởng một cách tùy tiện.